サービス 通話・データSIM

ソフトバンクの月額制SIMカード

パートナー向けのソフトバンクの月額制SIMカードの価格

データ容量 料金 1日 - 6日 7日 - 14日 15日 - 20日 21日 - 30日
50GB 3.000¥ 3.500¥ 2.500¥ 4.000¥ 3.800¥
100GB full ngày 3.300¥ 3.300¥ 2.500¥ 4.500¥ 4.500¥
30GB 2.400¥ 3.000¥ 3.000¥ 4.200¥ 4.500¥

注意事項:

  ・15日以降のお支払いには、翌月分の料金が含まれております。

  ・6か月未満で解約した場合は1,000円の手数料がかかります。

  ・3か月未満で解約した場合は2,000円の手数料がかかります。

Hướng dẫn cài đặt cấu hình sim DATA SB

Bước 1: Lắp sim vào máy điện thoại. Kết nối với mạng internet bên ngoài để có thể tải cấu hình cho SIM

Bước 2: Tải cấu hình của SIM bằng cách ấn vào đây hoặc quét mã QR-code phía dưới.

Bước 3: Khi màn hình điện thoại hiển thị thông báo như hình thì lựa chọn: "cho phép".

Bước 4: Bạn hãy quay về màn hình chính. Sau đó chọn "Cài đặt" > "Cài đặt chung" > "Quản lý VPN & Thiết bị"

- Tại mục Lựa chọn cấu hình đã tải về "[SB] Hachiko Network APN" và nhấn "Cài đặt".

- Sau đó nhập mật mã máy điện thoại (nếu có).

- Nhấn "Cài đặt", sau đó sẽ hiển thị lên thông báo xác nhận phía dưới màn hình, lựa chọn "Cài đặt" thêm một lần cuối.

- Cuối cùng, nhấn "Xong" phía bên trên bên phải màn hình để hoàn tất việc cài đặt cấu hình cho SIM DATA SB.

Bước 1: Lắp sim vào máy điện thoại. Kết nối với mạng internet bên ngoài để có thề tải cấu hình cho SIM.

Bước 2: Vào MẠNG DI ĐỘNG, sau đó chọn tên ĐIỂM TRUY CẬP APN.

Lưu ý: Nếu máy của bạn đã có điểm truy cập tên SOFTBANK 4G thì chọn, nếu không thì phải tạo điểm truy cập mới với các thông số sau đây.

Nhập cấu hình như sau:

- Tên: Hachiko Softbank

- APN: plus.4g

- Tên người dùng: plus

- Mật khẩu: 4g

(lưu ý: tất cả đều viết thường)

- Loại xác thực: CHAP

Lưu lại và sử dụng.

今すぐお問い合わせ

ソフトバンクの買い切り型データSIM

パートナー向けのソフトバンクの買い切り型データSIMの価格

データ容量 6ヶ月 1年間
SoftBank 1-2GB SIM (SMS受信可) - 4.500¥
SoftBank 5-6GB SIM (SMS受信可) - 8.500¥
SoftBank 10GB SIM (SMS受信可) - 14.500¥
DOCOMO 3-4GB SIM (SMS受信不可) - 6.500¥
RAKUTEN 3-4GB SIM - 7.000¥
RAKUTEN 7-8GB SIM - 9.000¥
SoftBank 30GB SIM/月 14.500¥ 25.000¥
SoftBank 50Gb SIM/月 18.500¥ 29.000¥
SoftBank 100Gb SIM/月 22.500¥ 35.000¥
今すぐお問い合わせ

Docomo 通話SIMカード

パートナー向けのDocomo 通話SIMカードの価格

データ容量 月額プラン SIMカード本体 かけ放題プラン 国内SMS料金 国際SMS料金 通話料金(かけ放題ではない)
1GB 900¥
3GB 1.250¥
5GB 1.400¥
7GB 1.600¥
10GB 1.800¥
20GB 2.200¥
25GB 2.600¥
50GB 3.500¥

注意事項:

  ・SIMカードには顧客情報が必要です:

    ・外国人カード(両面)

    ・パスポート

Hướng dẫn cài đặt cấu hình sim DATA SB

Bước 1: Lắp sim vào máy điện thoại. Kết nối với mạng internet bên ngoài để có thể tải cấu hình cho SIM

Bước 2: Tải cấu hình của SIM bằng cách ấn vào đây hoặc quét mã QR-code phía dưới.

Bước 3: Khi màn hình điện thoại hiển thị thông báo như hình thì lựa chọn: "cho phép".

Bước 4: Bạn hãy quay về màn hình chính. Sau đó chọn "Cài đặt" > "Cài đặt chung" > "Quản lý VPN & Thiết bị"

- Tại mục Lựa chọn cấu hình đã tải về "[SB] Hachiko Network APN" và nhấn "Cài đặt".

- Sau đó nhập mật mã máy điện thoại (nếu có).

- Nhấn "Cài đặt", sau đó sẽ hiển thị lên thông báo xác nhận phía dưới màn hình, lựa chọn "Cài đặt" thêm một lần cuối.

- Cuối cùng, nhấn "Xong" phía bên trên bên phải màn hình để hoàn tất việc cài đặt cấu hình cho SIM DATA SB.

Bước 1: Lắp sim vào máy điện thoại. Kết nối với mạng internet bên ngoài để có thề tải cấu hình cho SIM.

Bước 2: Vào MẠNG DI ĐỘNG, sau đó chọn tên ĐIỂM TRUY CẬP APN.

Lưu ý: Nếu máy của bạn đã có điểm truy cập tên SOFTBANK 4G thì chọn, nếu không thì phải tạo điểm truy cập mới với các thông số sau đây.

Nhập cấu hình như sau:

- Tên: Hachiko Softbank

- APN: plus.4g

- Tên người dùng: plus

- Mật khẩu: 4g

(lưu ý: tất cả đều viết thường)

- Loại xác thực: CHAP

Lưu lại và sử dụng.

今すぐお問い合わせ 今すぐお問い合わせ

著作権 © 2025 T&T Group